(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het serieuze gesprek
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ cá nhân

het serieuze gesprek

ˌseːriˈøzə ɣəˈsprɛk
cuộc nói chuyện nghiêm túc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het serieuze gesprek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ernstig gesprek over een belangrijk of gevoelig onderwerp, dat zorgvuldige overweging vereist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc trò chuyện nghiêm túc về một chủ đề quan trọng hoặc nhạy cảm, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hadden een serieus gesprek over onze toekomst."

    "Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện nghiêm túc về tương lai của chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de gedachtewisseling(cuộc trao đổi ý kiến) het onderhoud(cuộc phỏng vấn, cuộc trò chuyện)

Trái nghĩa

het grapje(trò đùa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'gesprek' là 'het'. Khi dùng ở dạng số nhiều, 'het serieuze gesprek' trở thành 'de serieuze gesprekken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het serieuze gesprek
Het serieuze gesprek met mijn baas verliep goed.
(Cuộc trò chuyện nghiêm túc với sếp của tôi đã diễn ra tốt đẹp.)
Số nhiều de serieuze gesprekken
De serieuze gesprekken met de directie waren intensief.
(Các cuộc trò chuyện nghiêm túc với ban giám đốc rất căng thẳng.)
Thể giảm nhẹ het serieuze gesprek(je)
We hadden een serieuze gesprek(je) over onze toekomst.
(Chúng ta đã có một cuộc trò chuyện nghiêm túc (nhỏ) về tương lai của chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "We moeten het serieuze gesprek voeren over de toekomst van ons bedrijf."

    "Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện nghiêm túc về tương lai của công ty chúng ta."

  • "Het serieuze gesprek dat we gisteren hadden, heeft me echt aan het denken gezet."

    "Cuộc trò chuyện nghiêm túc mà chúng ta đã có hôm qua thực sự khiến tôi phải suy nghĩ."

  • "Na het serieuze gesprek met mijn baas, besloot ik om ontslag te nemen."

    "Sau cuộc trò chuyện nghiêm túc với sếp, tôi quyết định từ chức."