(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het onderhoud
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kỹ thuật, Quản lý

het onderhoud

/ˈɔndərˌɦɑut/
thực hành bảo trì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het onderhoud" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De periodieke en regelmatige activiteiten en procedures die worden uitgevoerd om een machine, gebouw, systeem of ander actief in de oorspronkelijke operationele staat te houden, zodat het zijn beoogde functies kan uitvoeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hoạt động và quy trình định kỳ và thường xuyên được thực hiện để giữ cho một máy móc, tòa nhà, hệ thống hoặc tài sản khác ở tình trạng hoạt động ban đầu để nó có thể thực hiện các chức năng dự định của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het regelmatig onderhoud van de auto is belangrijk."

    "Việc bảo trì xe hơi thường xuyên là rất quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de instandhouding(sự duy trì) de service(dịch vụ bảo trì)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' được sử dụng cho các danh từ giống trung. Số nhiều của 'onderhoud' thường không thay đổi hoặc có thể là 'onderhoudswerkzaamheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het onderhoud
Het onderhoud aan de auto is duur.
(Việc bảo trì xe hơi rất tốn kém.)
Số nhiều de onderhouden
De onderhouden aan dit gebouw zijn noodzakelijk.
(Việc bảo trì cho tòa nhà này là cần thiết.)
Thể giảm nhẹ het onderhoudje
Een klein onderhoudje kan al veel helpen.
(Một chút bảo trì nhỏ cũng có thể giúp ích rất nhiều.)