het slachtoffer
/slɑxˈtɔfər/
bị lừa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "het slachtoffer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die bedrogen of misleid is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người bị lừa gạt hoặc đánh lừa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is het slachtoffer van een oplichterij."
"Anh ấy là nạn nhân của một vụ lừa đảo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'slachtoffer' là 'het'. Số nhiều của 'slachtoffer' là 'slachtoffers'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het slachtoffer | Het slachtoffer werd naar het ziekenhuis gebracht. (Nạn nhân đã được đưa đến bệnh viện.) |
| Số nhiều | de slachtoffers | De slachtoffers van de aardbeving hebben dringend hulp nodig. (Các nạn nhân của trận động đất đang rất cần sự giúp đỡ.) |
| Thể giảm nhẹ | het slachtoffertje | Het slachtoffertje huilde zachtjes. (Nạn nhân bé nhỏ khóc thút thít.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"Het slachtoffer van de fraude had al zijn spaargeld verloren."
"Nạn nhân của vụ lừa đảo đã mất hết tiền tiết kiệm."
-
"De politie probeert het slachtoffer te helpen bij het terugvinden van zijn gestolen bezittingen."
"Cảnh sát đang cố gắng giúp nạn nhân tìm lại những tài sản bị đánh cắp."
-
"Het meisje was het slachtoffer van pesterijen op school."
"Cô gái là nạn nhân của sự bắt nạt ở trường."
