(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedrogen
B1
werkwoord B1 General

bedrogen

/bəˈdroːɣə(n)/
bị lừa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedrogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Over de hand gezet, misleid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị lừa gạt, bị đánh lừa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich diep bedrogen door zijn zakenpartner."

    "Anh ta cảm thấy bị đối tác kinh doanh lừa dối sâu sắc."

  • "De consumenten voelden zich bedrogen door de valse reclame."

    "Người tiêu dùng cảm thấy bị lừa dối bởi quảng cáo sai sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'bedriegen' (lừa dối). Trong ngữ cảnh này, 'bedrogen' thường được dùng trong cấu trúc bị động hoặc như một tính từ. Ví dụ: Hij werd bedrogen. (Anh ta đã bị lừa). De bedrogen klant eiste zijn geld terug. (Vị khách hàng bị lừa đã đòi lại tiền của mình). Lưu ý, 'bedriegen' là động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bedriegen
Het is verkeerd om iemand te bedriegen.
(Thật sai trái khi lừa dối ai đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bedrieg
Ik bedrieg nooit mijn vrienden.
(Tôi không bao giờ lừa dối bạn bè của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) bedroog
Hij bedroog zijn vrouw met haar beste vriendin.
(Anh ta đã lừa dối vợ mình với người bạn thân nhất của cô ấy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bedrogen
Ze is bedrogen door haar zakenpartner.
(Cô ấy đã bị đối tác kinh doanh lừa dối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Hij voelde zich bedrogen toen hij ontdekte dat de verkoper hem een defecte auto had verkocht."

    "Anh ấy cảm thấy bị lừa dối khi phát hiện ra người bán đã bán cho anh ấy một chiếc xe hơi bị lỗi."

  • "De makelaar heeft de cliënt bedrogen door essentiële informatie over het huis achter te houden. (De makelaar heeft de cliënt bedrogen: V2-regel)"

    "Người môi giới đã lừa dối khách hàng bằng cách giữ lại thông tin quan trọng về ngôi nhà."

  • "Zij is aan het koken in de keuken. Ze is aan het eten voor vanavond aan het voorbereiden."

    "Cô ấy đang nấu ăn trong bếp. Cô ấy đang chuẩn bị đồ ăn cho tối nay."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij voelde zich bedrogen door zijn collega, omdat die geheimen had doorverteld. (werkwoord 'bedriegen')"

    "Anh ấy cảm thấy bị đồng nghiệp lừa dối vì người đó đã tiết lộ những bí mật."

  • "Het is belangrijk te studeren om goede cijfers te halen. (Te + infinitief)"

    "Điều quan trọng là học để đạt được điểm số tốt."

  • "Om succesvol te zijn, moet je hard werken. (Te + infinitief)"

    "Để thành công, bạn phải làm việc chăm chỉ."

Chọn trợ động từ
  • "De klant voelde zich bedrogen door het bedrijf, omdat ze onjuiste informatie hadden verstrekt."

    "Khách hàng cảm thấy bị lừa dối bởi công ty, vì họ đã cung cấp thông tin không chính xác."

  • "Hij is naar de winkel gegaan."

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng."

  • "Wij hebben een boek gelezen."

    "Chúng tôi đã đọc một cuốn sách."