(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het sociaal onvermogen
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

het sociaal onvermogen

/sɔˈʃaːl ɔn.vərˈmøː.ɣən/
thiếu năng lực xã hội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het sociaal onvermogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebrek aan het vermogen om effectief met anderen om te gaan; een tekort aan sociale vaardigheden of begrip van sociale normen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu khả năng tương tác hiệu quả với người khác; sự thiếu hụt các kỹ năng xã hội hoặc sự hiểu biết về các chuẩn mực xã hội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn sociaal onvermogen maakte het moeilijk voor hem om vrienden te maken."

    "Sự thiếu năng lực xã hội của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sociale incompetentie(Sự thiếu năng lực xã hội)

Trái nghĩa

sociale competentie(Năng lực xã hội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'sociaal onvermogen' là 'het'. Vì vậy, nó là một danh từ giống trung. Không có dạng số nhiều phổ biến; thường dùng ở dạng số ít.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het sociaal onvermogen
Het sociaal onvermogen van sommige mensen maakt het moeilijk voor hen om relaties aan te gaan.
(Sự bất lực xã hội của một số người khiến họ khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ.)
Số nhiều geen meervoud
Sociaal onvermogen heeft geen meervoudsvorm.
(Bất lực xã hội không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het sociaal onvermogennetje
Het sociaal onvermogennetje van de jongen was duidelijk zichtbaar in de groep.
(Sự thiếu hụt khả năng xã hội nhỏ bé của cậu bé đã được nhìn thấy rõ trong nhóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het sociaal onvermogen van Jan maakte het moeilijk voor hem om vrienden te maken."

    "Sự thiếu hụt khả năng xã hội của Jan khiến anh ta khó kết bạn."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kopje = verkleinwoord van kop)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (kopje = dạng giảm nhẹ của kop)"

  • "Zij heeft een klein huisje aan de gracht. (huisje = verkleinwoord van huis)"

    "Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ bên kênh đào. (huisje = dạng giảm nhẹ của huis)"