(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het standpunt
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh)

het standpunt

/ˈstɑnt.pʏnt/
quan điểm tiêu chuẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het standpunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een algemeen aanvaarde mening of opvatting over iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến hoặc được chấp nhận về một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het algemene standpunt is dat de economie zal verbeteren."

    "Quan điểm chung là nền kinh tế sẽ cải thiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de zienswijze(quan điểm, cách nhìn) de opinie(ý kiến)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Standpunt là một danh từ giống 'het' (onzijdig). Số nhiều của 'standpunt' là 'standpunten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het standpunt
Het standpunt van de regering is duidelijk.
(Quan điểm của chính phủ rất rõ ràng.)
Số nhiều de standpunten
De standpunten over dit onderwerp zijn verdeeld.
(Các quan điểm về chủ đề này rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het standpuntje
Vanuit een ander standpuntje bekeken, ziet het er anders uit.
(Nhìn từ một góc độ nhỏ hơn, nó trông khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het standpunt van de regering is duidelijk: ze willen de economie stimuleren."

    "Quan điểm của chính phủ rất rõ ràng: họ muốn kích thích nền kinh tế."

  • "De meeste mensen delen het standpunt dat onderwijs belangrijk is voor de toekomst."

    "Hầu hết mọi người đều có chung quan điểm rằng giáo dục rất quan trọng cho tương lai."

  • "Wat is jouw standpunt over de nieuwe wetgeving?"

    "Quan điểm của bạn về luật mới là gì?"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het standpunt van de regering is duidelijk: er moeten meer maatregelen genomen worden om de klimaatverandering tegen te gaan."

    "Quan điểm của chính phủ rất rõ ràng: cần phải thực hiện nhiều biện pháp hơn để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Wat is jouw standpunt over deze kwestie? Ben je het eens met de voorgestelde veranderingen?"

    "Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì? Bạn có đồng ý với những thay đổi được đề xuất không?"

  • "Zij verdedigde haar standpunt met passie, ondanks de kritiek van haar collega's."

    "Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách đầy đam mê, bất chấp những lời chỉ trích từ các đồng nghiệp của mình."