het standpunt
Định nghĩa "het standpunt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een algemeen aanvaarde mening of opvatting over iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến hoặc được chấp nhận về một điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het algemene standpunt is dat de economie zal verbeteren."
"Quan điểm chung là nền kinh tế sẽ cải thiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Standpunt là một danh từ giống 'het' (onzijdig). Số nhiều của 'standpunt' là 'standpunten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het standpunt | Het standpunt van de regering is duidelijk. (Quan điểm của chính phủ rất rõ ràng.) |
| Số nhiều | de standpunten | De standpunten over dit onderwerp zijn verdeeld. (Các quan điểm về chủ đề này rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het standpuntje | Vanuit een ander standpuntje bekeken, ziet het er anders uit. (Nhìn từ một góc độ nhỏ hơn, nó trông khác.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het standpunt van de regering is duidelijk: ze willen de economie stimuleren."
"Quan điểm của chính phủ rất rõ ràng: họ muốn kích thích nền kinh tế."
-
"De meeste mensen delen het standpunt dat onderwijs belangrijk is voor de toekomst."
"Hầu hết mọi người đều có chung quan điểm rằng giáo dục rất quan trọng cho tương lai."
-
"Wat is jouw standpunt over de nieuwe wetgeving?"
"Quan điểm của bạn về luật mới là gì?"
-
"Het standpunt van de regering is duidelijk: er moeten meer maatregelen genomen worden om de klimaatverandering tegen te gaan."
"Quan điểm của chính phủ rất rõ ràng: cần phải thực hiện nhiều biện pháp hơn để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"Wat is jouw standpunt over deze kwestie? Ben je het eens met de voorgestelde veranderingen?"
"Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì? Bạn có đồng ý với những thay đổi được đề xuất không?"
-
"Zij verdedigde haar standpunt met passie, ondanks de kritiek van haar collega's."
"Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách đầy đam mê, bất chấp những lời chỉ trích từ các đồng nghiệp của mình."
