(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de twijfel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Triết học, Tâm lý học, Nhận thức luận

de twijfel

/dɛr ˈtwɛifəl/
sự hoài nghi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de twijfel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel of de mening dat iets niet zeker of waar is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thái độ hoài nghi hoặc nghi ngờ; sự nghi ngờ về tính đúng đắn của điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelt de twijfel over zijn beslissing."

    "Anh ấy cảm thấy sự nghi ngờ về quyết định của mình."

  • "Er bestaat geen twijfel dat dit de beste optie is."

    "Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là lựa chọn tốt nhất."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De twijfel’ là danh từ giống đực (mạo từ ‘de’). Số nhiều của ‘twijfel’ là ‘twijfels’. ‘Twijfel’ dùng để diễn tả sự không chắc chắn, nghi ngờ về một điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de twijfel
Ik heb de twijfel of ik wel de juiste keuze heb gemaakt.
(Tôi có nghi ngờ liệu mình có đưa ra lựa chọn đúng đắn hay không.)
Số nhiều de twijfels
Zij uitte haar twijfels over het plan.
(Cô ấy bày tỏ những nghi ngờ của mình về kế hoạch.)
Thể giảm nhẹ het twijfeltje
Er is geen twijfeltje mogelijk.
(Không có một chút nghi ngờ nào cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De twijfel over zijn eerlijkheid groeide met de dag."

    "Sự nghi ngờ về tính trung thực của anh ấy tăng lên mỗi ngày."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant."

    "Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị. (Bijzin - 'dat ik gisteren heb gekocht', động từ 'heb gekocht' ở cuối cụm phụ, 'is' là động từ thứ 2 theo V2-regel)"

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. (Scheidbare werkwoorden - 'opruimen' tách thành 'ruim...op')"