(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het tegenovergestelde
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

het tegenovergestelde

/tɛχn oːvər xəˌstɛldə/
phản đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het tegenovergestelde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het tegenovergestelde van iets; niet akkoord gaan met iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản đối điều gì đó; không đồng ý với điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag was het tegenovergestelde van wat ik had verwacht."

    "Hành vi của anh ấy là điều ngược lại với những gì tôi mong đợi."

  • "Dit boek gaat over het tegenovergestelde van liefde: haat."

    "Cuốn sách này nói về điều đối lập với tình yêu: sự thù hận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het tegengestelde(điều đối lập, sự trái ngược) het omgekeerde(điều đảo ngược, điều trái lại)

Trái nghĩa

hetzelfde(giống nhau, y hệt) het eendere(cái giống, cái tương tự)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'het tegenovergestelde' là một danh từ và có mạo từ 'het'. Nó diễn tả ý nghĩa 'điều ngược lại', 'sự đối lập'. Từ này dùng để chỉ một khái niệm, không phải một hành động phản đối cụ thể như động từ 'tegenwerken' hay tính từ 'tegengesteld'. Lưu ý rằng 'tegengesteld' (tính từ) có nghĩa là 'đối nghịch', 'trái ngược'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het tegenovergestelde
Het tegenovergestelde van zwart is wit.
(Điều ngược lại của màu đen là màu trắng.)
Số nhiều de tegenovergestelden
De tegenovergestelden trokken elkaar aan.
(Những điều trái ngược nhau đã thu hút lẫn nhau.)
Thể giảm nhẹ het tegenovergesteldetje
Een tegenovergesteldetje kan soms verrassend zijn.
(Một điều ngược lại nhỏ bé đôi khi có thể gây ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het tegenovergestelde van 'warm' is 'koud'."

    "Điều ngược lại của 'nóng' là 'lạnh'."

  • "Ik ben het tegenovergestelde van mening; ik denk dat het een goed idee is."

    "Tôi có ý kiến ngược lại; tôi nghĩ đó là một ý kiến hay."

  • "Zij zei 'ja', maar hij zei het tegenovergestelde."

    "Cô ấy nói 'có', nhưng anh ấy lại nói điều ngược lại."

Mạo từ De và Het
  • "Het tegenovergestelde van 'warm' is 'koud'."

    "Điều ngược lại của 'nóng' là 'lạnh'."

  • "Ik ben het tegenovergestelde van jouw mening. Ik vind dat geen goed idee."

    "Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn. Tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay."

  • "De man loopt naar huis, omdat het regent."

    "Người đàn ông đi bộ về nhà, bởi vì trời mưa."

Số nhiều của danh từ
  • "Ik ben het tegenovergestelde van mening; ik denk dat het een goed idee is. (Từ vựng)"

    "Tôi có ý kiến ngược lại; tôi nghĩ rằng đó là một ý tưởng hay."

  • "Het huis heeft meerdere kamers. (Meervoudsvorming - kamers là số nhiều của kamer)"

    "Ngôi nhà có nhiều phòng. (kamers là số nhiều của kamer)"

  • "Hij maakt de kamer schoon. Hij maakt de kamer elke dag schoon. (Scheidbare werkwoorden - schoonmaken)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng. Anh ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (schonmaken tách thành maakt ... schoon)"