(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hetzelfde
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

hetzelfde

/ɦətˈsɛɫf(ə)də/
giống hệt nhau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hetzelfde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Identiek, zonder verschil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn giống nhau, không khác biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hebben dezelfde mening."

    "Chúng tôi có cùng quan điểm."

  • "Dat is niet hetzelfde."

    "Điều đó không giống nhau."

  • "Ze dragen dezelfde kleren."

    "Họ mặc quần áo giống nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó không thay đổi hình thức, dù đi với danh từ giống đực hay giống cái, số ít hay số nhiều. Tuy nhiên, nó thường đứng một mình hoặc theo sau 'het' (mạo từ trung tính, thường dùng cho danh từ trung tính). Ví dụ: 'Dat is hetzelfde.' (Điều đó thì giống hệt nhau). Khi dùng để miêu tả một danh từ cụ thể, nó có thể đứng trước danh từ đó và có thể đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ. Ví dụ: 'Hij draagt dezelfde jas.' (Anh ấy mặc chiếc áo khoác giống hệt). Nhưng cách dùng phổ biến nhất là đứng độc lập. Nó có nghĩa là 'giống hệt nhau', 'y hệt'.

Ngữ pháp (Grammatica)