(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het teken
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

het teken

/ˈteːkə(n)/
dấu hiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het teken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat informatie of een betekenis overdraagt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các vật thể, hành động hoặc sự kiện truyền tải thông tin hoặc ý nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit verkeersbord is een teken dat er een school in de buurt is."

    "Biển báo giao thông này là một dấu hiệu cho thấy có một trường học ở gần đây."

  • "De rode vlag is een teken van gevaar."

    "Cờ đỏ là một dấu hiệu nguy hiểm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'teken' là 'het'. Số nhiều của 'teken' là 'tekens'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het teken
Het teken van de dierenriem is Waterman.
(Cung hoàng đạo là Bảo Bình.)
Số nhiều de tekens
De tekens op de kaart waren onduidelijk.
(Các ký hiệu trên bản đồ không rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het tekentje
Ik zette een tekentje bij de belangrijke passage.
(Tôi đánh dấu một ký hiệu nhỏ vào đoạn văn quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het verkeersbord is een belangrijk teken dat automobilisten waarschuwt voor gevaar."

    "Biển báo giao thông là một dấu hiệu quan trọng cảnh báo người lái xe về nguy hiểm."

  • "Ik heb gisteren drie boeken gelezen en het waren de eerste, de tweede en de derde editie."

    "Hôm qua tôi đã đọc ba cuốn sách và đó là ấn bản thứ nhất, thứ hai và thứ ba."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar de winkel toe."

    "Vì trời mưa, tôi không đi đến cửa hàng (đi đến - 'toegaan' được tách ra)."