het signaal
Định nghĩa "het signaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een teken dat tot actie aanzet; een suggestie of herinnering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het verkeerslicht gaf een groen signaal."
"Đèn giao thông đã phát tín hiệu xanh."
"Hij gaf me een signaal om stil te zijn."
"Anh ấy ra hiệu cho tôi im lặng."
"De dalende aandelenkoersen waren een slecht signaal voor de economie."
"Giá cổ phiếu giảm là một tín hiệu xấu cho nền kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'signaal' thuộc giống 'het'. Số nhiều là 'signalen'. Đây là một từ khá phổ biến và tương đồng với tiếng Anh 'signal'. Nó có nghĩa là một dấu hiệu, tín hiệu để nhận biết hoặc hành động.
Ví dụ:
- Het rode licht is een signaal om te stoppen. (Đèn đỏ là tín hiệu để dừng lại.)
- Ze gaf een subtiel signaal dat ze wilde vertrekken. (Cô ấy đưa ra một tín hiệu tinh tế rằng cô ấy muốn rời đi.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het signaal | Het signaal was erg zwak. (Tín hiệu rất yếu.) |
| Số nhiều | de signalen | We ontvingen duidelijke signalen van hun aanwezigheid. (Chúng tôi nhận được những tín hiệu rõ ràng về sự hiện diện của họ.) |
| Thể giảm nhẹ | het signaaltje | Ik ving een klein signaaltje op. (Tôi bắt được một tín hiệu nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het verkeerslicht gaf het signaal om door te rijden."
"Đèn giao thông phát tín hiệu cho phép đi tiếp."
-
"De trainer gaf het signaal dat de training afgelopen was."
"Huấn luyện viên ra tín hiệu rằng buổi tập đã kết thúc."
-
"Ik kreeg het signaal dat er een probleem was met mijn computer."
"Tôi nhận được tín hiệu rằng có vấn đề với máy tính của mình."
