(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het signaal
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Giải trí (Sân khấu, Điện ảnh)

het signaal

/sɪnˈjaːl/
tín hiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het signaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een teken dat tot actie aanzet; een suggestie of herinnering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verkeerslicht gaf een groen signaal."

    "Đèn giao thông đã phát tín hiệu xanh."

  • "Hij gaf me een signaal om stil te zijn."

    "Anh ấy ra hiệu cho tôi im lặng."

  • "De dalende aandelenkoersen waren een slecht signaal voor de economie."

    "Giá cổ phiếu giảm là một tín hiệu xấu cho nền kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'signaal' thuộc giống 'het'. Số nhiều là 'signalen'. Đây là một từ khá phổ biến và tương đồng với tiếng Anh 'signal'. Nó có nghĩa là một dấu hiệu, tín hiệu để nhận biết hoặc hành động.
Ví dụ:
- Het rode licht is een signaal om te stoppen. (Đèn đỏ là tín hiệu để dừng lại.)
- Ze gaf een subtiel signaal dat ze wilde vertrekken. (Cô ấy đưa ra một tín hiệu tinh tế rằng cô ấy muốn rời đi.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het signaal
Het signaal was erg zwak.
(Tín hiệu rất yếu.)
Số nhiều de signalen
We ontvingen duidelijke signalen van hun aanwezigheid.
(Chúng tôi nhận được những tín hiệu rõ ràng về sự hiện diện của họ.)
Thể giảm nhẹ het signaaltje
Ik ving een klein signaaltje op.
(Tôi bắt được một tín hiệu nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het verkeerslicht gaf het signaal om door te rijden."

    "Đèn giao thông phát tín hiệu cho phép đi tiếp."

  • "De trainer gaf het signaal dat de training afgelopen was."

    "Huấn luyện viên ra tín hiệu rằng buổi tập đã kết thúc."

  • "Ik kreeg het signaal dat er een probleem was met mijn computer."

    "Tôi nhận được tín hiệu rằng có vấn đề với máy tính của mình."