(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het uiterste
C2
zelfstandig naamwoord C2 Tổng quát

het uiterste

/ˈœy̯tərstə/
thái cực
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het uiterste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verste punt, de hoogste graad of het eindstadium; de grens of het uiteinde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ, điểm hoặc giai đoạn xa nhất hoặc ở mức độ cao nhất; giới hạn hoặc kết thúc cuối cùng; mức độ cao nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij ging tot het uiterste om zijn doel te bereiken."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het uiterste’ thường được dùng để chỉ điểm cuối cùng, mức độ cao nhất, hoặc giới hạn cuối cùng của một cái gì đó. Trong tiếng Hà Lan, ‘het’ là mạo từ trung tính, cần ghi nhớ mạo từ của danh từ để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het uiterste
Het uiterste werd van hem gevergd.
(Anh ta đã bị yêu cầu đến mức tối đa.)
Số nhiều de uitersten
We moeten de uitersten vermijden.
(Chúng ta phải tránh những thái cực.)
Thể giảm nhẹ het uiterstje
Een klein uiterstje kan al helpen.
(Một chút xíu nhỏ nhất cũng có thể giúp ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "We hebben het uiterste van onze mogelijkheden bereikt."

    "Chúng ta đã đạt đến giới hạn khả năng của mình."

  • "In het uiterste geval moeten we de politie bellen."

    "Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta phải gọi cảnh sát."

  • "Hij ging tot het uiterste om zijn doel te bereiken."

    "Anh ấy đã cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu của mình."