het minimum
'mɪnɪmʏm
mức tối thiểu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "het minimum" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De laagste hoeveelheid of graad die acceptabel of mogelijk is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mức độ hoặc số lượng thấp nhất có thể chấp nhận hoặc có thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het minimumloon is verhoogd."
"Mức lương tối thiểu đã được tăng lên."
"We moeten een minimum aan inspanning leveren."
"Chúng ta phải nỗ lực tối thiểu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Minimum’ là một danh từ giống trung (onzijdig), do đó đi với mạo từ ‘het’. Số nhiều của ‘het minimum’ là ‘de minima’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het minimum | Het minimumloon in Nederland is vastgesteld door de overheid. (Mức lương tối thiểu ở Hà Lan được chính phủ quy định.) |
| Số nhiều | de minima | De minima in deze dataset zijn erg laag. (Các giá trị tối thiểu trong tập dữ liệu này rất thấp.) |
| Thể giảm nhẹ | het minimummetje | Een minimummetje is soms al voldoende om een verschil te maken. (Đôi khi chỉ cần một lượng tối thiểu cũng đủ tạo ra sự khác biệt.) |
