het hoogtepunt
'ho:xtəpœynt
thiên đỉnh
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "het hoogtepunt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het moment waarop iets het sterkst, best of succesvolst is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời điểm mà một cái gì đó mạnh mẽ hoặc thành công nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De finale van het WK was het hoogtepunt van zijn carrière."
"Trận chung kết World Cup là đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Het’ là mạo từ đi kèm với danh từ 'hoogtepunt'. Số nhiều của 'hoogtepunt' là 'hoogtepunten'. 'Hoogtepunt' thường được dùng để chỉ một khoảnh khắc cụ thể, một sự kiện hoặc một giai đoạn mà tại đó sự thành công hoặc cường độ đạt đến đỉnh cao.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het hoogtepunt | Het hoogtepunt van de vakantie was de beklimming van de berg. (Điểm nổi bật của kỳ nghỉ là leo lên ngọn núi.) |
| Số nhiều | de hoogtepunten | De hoogtepunten van het festival waren de concerten en de theatervoorstellingen. (Những điểm nổi bật của lễ hội là các buổi hòa nhạc và các buổi biểu diễn sân khấu.) |
| Thể giảm nhẹ | het hoogtepuntje | Dit kleine detail is een hoogtepuntje van de tentoonstelling. (Chi tiết nhỏ này là một điểm nhấn của triển lãm.) |
