(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verhaal
A2
zelfstandig naamwoord A2 Văn học, Giao tiếp

het verhaal

/ɦət vɛrˈɦaːl/
mẩu chuyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verhaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een korte, interessante of boeiende vertelling over een gebeurtenis of een persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hấp dẫn về một sự kiện hoặc một người có thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertelde een grappig verhaal over zijn vakantie."

    "Anh ấy kể một câu chuyện hài hước về kỳ nghỉ của mình."

  • "Dat is geen waar verhaal, dat heb je verzonnen."

    "Đó không phải là một câu chuyện có thật, bạn đã bịa ra nó."

  • "Het nieuws van de dag werd in een kort verhaal samengevat."

    "Tin tức trong ngày đã được tóm tắt trong một câu chuyện ngắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het streepje(chuyện vặt, chuyện nhỏ) de anekdote(chuyện giai thoại) de vertelling(sự kể lại, câu chuyện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verhaal' là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'verhalen'. Từ này có nghĩa chung là một câu chuyện, một diễn biến hay một sự việc được kể lại, có thể là hư cấu hoặc có thật. Nó tương tự như 'mẩu chuyện' trong tiếng Việt nhưng 'verhaal' có thể bao quát hơn, không nhất thiết phải là một câu chuyện ngắn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verhaal
Het verhaal was erg spannend.
(Câu chuyện rất hấp dẫn.)
Số nhiều de verhalen
De verhalen in dat boek zijn allemaal waargebeurd.
(Những câu chuyện trong cuốn sách đó đều là có thật.)
Thể giảm nhẹ het verhaaltje
Ze vertelde een kort verhaaltje voor het slapengaan.
(Cô ấy kể một câu chuyện ngắn trước khi đi ngủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het verhaal dat ze vertelde was erg spannend. (het verhaal)"

    "Câu chuyện mà cô ấy kể rất ly kỳ. (câu chuyện)"

  • "Ik heb drie boeken gekocht en het vierde boek ga ik volgende week bestellen. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và cuốn sách thứ tư tôi sẽ đặt vào tuần tới. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - động từ 'regent' ở cuối)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - động từ 'regent' ở cuối)"

Số nhiều của danh từ
  • "Het verhaal over de dappere ridder die de draak versloeg, is al eeuwenoud."

    "Câu chuyện về chàng hiệp sĩ dũng cảm đánh bại con rồng đã có từ hàng thế kỷ."

  • "De kinderen luisterden ademloos naar het verhaal dat hun oma vertelde."

    "Những đứa trẻ lắng nghe một cách say sưa câu chuyện mà bà của chúng kể."

  • "Het verhaal achter dit schilderij is complex en fascinerend."

    "Câu chuyện đằng sau bức tranh này rất phức tạp và hấp dẫn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ik heb genoten van het verhaal over de dappere ridder en de draak."

    "Tôi đã thích câu chuyện về chàng hiệp sĩ dũng cảm và con rồng."

  • "Wil je een kopje koffie of een kopje koffietje?"

    "Bạn muốn một tách cà phê hay một tách cà phê nhỏ?"

  • "We hebben een klein huisje aan de kust."

    "Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ ven biển."