(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verslag
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

het verslag

/vərˈslɑx/
tường thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verslag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mondelinge of schriftelijke beschrijving van gebeurtenissen; een verhaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên quan; một câu chuyện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De journalist maakte een gedetailleerd verslag van de gebeurtenissen."

    "Nhà báo đã thực hiện một tường thuật chi tiết về các sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het verslag’ là một danh từ giống trung (onzijdig), do đó sử dụng mạo từ ‘het’. Số nhiều của ‘het verslag’ là ‘de verslagen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verslag
Het verslag van de vergadering is nog niet klaar.
(Bản báo cáo của cuộc họp vẫn chưa hoàn thành.)
Số nhiều de verslagen
De verslagen van alle projecten moeten worden ingeleverd.
(Các báo cáo của tất cả các dự án phải được nộp.)
Thể giảm nhẹ het verslagje
Ik schrijf even een kort verslagje over de gebeurtenis.
(Tôi sẽ viết một bản báo cáo ngắn về sự kiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het bedrijf publiceerde het verslag over de jaarlijkse resultaten."

    "Công ty đã công bố báo cáo về kết quả hàng năm."

  • "Drie studenten hebben de eerste prijs gewonnen, en twintig anderen ontvingen een eervolle vermelding."

    "Ba sinh viên đã giành được giải nhất, và hai mươi người khác nhận được bằng khen."

  • "Ik maak de deur open omdat de postbode er is."

    "Tôi mở cửa ra vì người đưa thư đến."