(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het rapport
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het rapport

/rɑˈpɔrt/
báo cáo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het rapport" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verslag of mededeling van wat men gezien, gehoord of gedaan heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản tường trình, báo cáo về điều gì đó đã thấy, nghe hoặc làm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De student moet een rapport schrijven over zijn onderzoek."

    "Sinh viên phải viết một báo cáo về nghiên cứu của mình."

  • "De politie heeft een rapport opgemaakt van het incident."

    "Cảnh sát đã lập một báo cáo về vụ việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'rapport' là 'rapporten'. Trong một số ngữ cảnh, 'verslag' cũng có thể được dùng như một từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het rapport
Het rapport is erg gedetailleerd.
(Bản báo cáo rất chi tiết.)
Số nhiều de rapporten
De rapporten zijn allemaal ingediend.
(Tất cả các báo cáo đã được nộp.)
Thể giảm nhẹ het rapportje
Ik heb een kort rapportje geschreven.
(Tôi đã viết một báo cáo ngắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De directeur las het rapport over de prestaties van het team zorgvuldig."

    "Giám đốc đọc kỹ báo cáo về hiệu suất của nhóm."

  • "Ze won de eerste prijs met een score van honderd punten."

    "Cô ấy đã giành giải nhất với số điểm là một trăm."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de vergadering deelnemen."

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia cuộc họp."