(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verzoek
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Hành chính, Giáo dục, Đời sống hàng ngày)

het verzoek

/ʋərˈzʏk/
đơn xin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verzoek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een officiële aanvraag aan een bevoegde instantie voor iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yêu cầu chính thức tới một cơ quan có thẩm quyền về một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij diende een formeel verzoek in bij de gemeente voor een bouwvergunning."

    "Anh ấy đã nộp một đơn xin chính thức lên chính quyền thành phố để xin giấy phép xây dựng."

  • "Het verzoek om uitstel werd ingewilligd."

    "Yêu cầu xin hoãn đã được chấp thuận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Verzoek' là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'verzoeken'. Đây là một yêu cầu hoặc lời thỉnh cầu chính thức, thường được gửi đến một cơ quan có thẩm quyền hoặc người có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh tính trang trọng của yêu cầu đó so với các từ như 'vraag' (câu hỏi, yêu cầu thông thường).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verzoek
Het verzoek om informatie werd snel behandeld.
(Yêu cầu thông tin đã được xử lý nhanh chóng.)
Số nhiều de verzoeken
De verzoeken om hulp stroomden binnen na de ramp.
(Các yêu cầu giúp đỡ đổ xô đến sau thảm họa.)
Thể giảm nhẹ het verzoekje
Ik heb een klein verzoekje: kun je me helpen met verhuizen?
(Tôi có một yêu cầu nhỏ: bạn có thể giúp tôi chuyển nhà được không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het verzoek om een bouwvergunning werd afgewezen door de gemeente."

    "Yêu cầu xin giấy phép xây dựng đã bị từ chối bởi thành phố."

  • "Na lang wachten kregen we eindelijk een positief antwoord op ons verzoek."

    "Sau một thời gian dài chờ đợi, cuối cùng chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực cho yêu cầu của mình."

  • "Het indienen van het verzoek moet gebeuren via de officiële website."

    "Việc nộp đơn yêu cầu phải được thực hiện thông qua trang web chính thức."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bedrijf diende een verzoek in voor een nieuwe milieuvergunning."

    "Công ty đã nộp một yêu cầu xin giấy phép môi trường mới."

  • "Na lang wachten kregen we eindelijk een positief antwoord op ons verzoek."

    "Sau một thời gian dài chờ đợi, cuối cùng chúng tôi đã nhận được một câu trả lời tích cực cho yêu cầu của mình."

  • "Het is belangrijk om het verzoek duidelijk en volledig te formuleren."

    "Điều quan trọng là phải trình bày yêu cầu một cách rõ ràng và đầy đủ."