(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verzoekschrift
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Chính trị, Đời sống hàng ngày

het verzoekschrift

/vərˈzʊkˌsxrɪft/
đơn kiến nghị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verzoekschrift" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een schriftelijk verzoek, met name aan een autoriteit of rechtbank. Een verzoek of bede.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đơn kiến nghị, thỉnh nguyện thư; sự kiến nghị, sự thỉnh cầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De advocaat diende een verzoekschrift in bij de rechtbank."

    "Luật sư đã nộp đơn kiến nghị lên tòa án."

  • "Het verzoekschrift bevatte alle nodige bewijsstukken."

    "Đơn kiến nghị chứa tất cả các bằng chứng cần thiết."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm danh từ 'verzoekschrift'. Số nhiều của 'verzoekschrift' là 'verzoekschriften'. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một đơn yêu cầu, thỉnh cầu chính thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verzoekschrift
Het verzoekschrift werd door de rechtbank afgewezen.
(Đơn kiến nghị đã bị tòa án bác bỏ.)
Số nhiều de verzoekschriften
De verzoekschriften stapelden zich op het bureau.
(Các đơn kiến nghị chất đống trên bàn.)
Thể giảm nhẹ het verzoekschriftje
Hij schreef een klein verzoekschriftje om zijn zaak te bepleiten.
(Anh ấy đã viết một lá đơn kiến nghị nhỏ để biện hộ cho trường hợp của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De advocaat diende het verzoekschrift in bij de rechtbank."

    "Luật sư đã nộp đơn yêu cầu lên tòa án."

  • "Het indienen van een verzoekschrift is vaak de eerste stap in een juridische procedure."

    "Việc nộp đơn yêu cầu thường là bước đầu tiên trong một thủ tục pháp lý."

  • "Zij schreef een emotioneel verzoekschrift aan de koningin om gratie te verlenen."

    "Cô ấy đã viết một đơn yêu cầu đầy cảm xúc gửi đến nữ hoàng để xin ân xá."

Số nhiều của danh từ
  • "De advocaat diende het verzoekschrift in bij de rechtbank."

    "Luật sư đã nộp đơn kiến nghị lên tòa án."

  • "Het verzoekschrift om asiel werd afgewezen."

    "Đơn xin tị nạn đã bị từ chối."

  • "Zij schreef het verzoekschrift namens de familie."

    "Cô ấy đã viết đơn thỉnh cầu thay mặt gia đình."