(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het nadeel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

het nadeel

/ɦət ˈnaːrdeːl/
bất lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het nadeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een omstandigheid die iemands positie verzwakt of bemoeilijkt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó ở vị trí bất lợi hoặc thấp kém hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het nadeel van deze baan is het lage salaris."

    "Bất lợi của công việc này là mức lương thấp."

  • "De regen was een groot nadeel voor de picknick."

    "Trận mưa là một sự bất lợi lớn cho buổi dã ngoại."

  • "Zijn gebrek aan ervaring was een duidelijk nadeel."

    "Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một bất lợi rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều của 'nadeel' là 'nadelen'. 'Nadeel' thường được dùng để chỉ một yếu tố gây bất lợi, một sự thiệt thòi hoặc một khuyết điểm. Nó đối lập với 'het voordeel' (lợi thế, ưu điểm).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het nadeel
Het nadeel van deze auto is de hoge prijs.
(Bất lợi của chiếc xe này là giá cao.)
Số nhiều de nadelen
Er zijn veel nadelen aan roken.
(Có rất nhiều bất lợi khi hút thuốc.)
Thể giảm nhẹ het nadeeltje
Een klein nadeeltje is dat de batterij snel leeg is.
(Một nhược điểm nhỏ là pin hết nhanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het grootste nadeel van thuiswerken is dat de scheiding tussen werk en privéleven vervaagt."

    "Bất lợi lớn nhất của việc làm việc tại nhà là sự phân biệt giữa công việc và cuộc sống cá nhân bị mờ đi."

  • "De auto is erg duur, maar het voordeel is dat hij heel zuinig rijdt. Het nadeel is dat de verzekering duur is."

    "Chiếc xe ô tô rất đắt, nhưng ưu điểm là nó chạy rất tiết kiệm. Bất lợi là bảo hiểm đắt đỏ."

  • "Omdat het bedrijf veel heeft geïnvesteerd, verwacht het dat de nadelen van de nieuwe technologie op de lange termijn worden gecompenseerd."

    "Vì công ty đã đầu tư rất nhiều, họ kỳ vọng rằng những bất lợi của công nghệ mới sẽ được bù đắp về lâu dài."