(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het voorwerp
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

het voorwerp

/ˈvoːr.vɛrp/
món đồ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het voorwerp" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ding; een artikel; een zaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật cụ thể, đặc biệt là một vật trong một danh sách hoặc tập hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een interessant voorwerp uit de Romeinse tijd."

    "Đây là một món đồ thú vị từ thời La Mã."

  • "De politie heeft een verdacht voorwerp aangetroffen."

    "Cảnh sát đã phát hiện một món đồ khả nghi."

  • "Elk voorwerp in de kamer had zijn eigen verhaal."

    "Mỗi món đồ trong phòng đều có câu chuyện riêng của nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het voorwerp’ là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy luôn đi với mạo từ 'het'. Nó chỉ một vật thể, món đồ cụ thể. Số nhiều của 'het voorwerp' là 'de voorwerpen'. Trong tiếng Việt, 'món đồ' có thể được dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thứ trừu tượng, nhưng 'het voorwerp' trong tiếng Hà Lan thường chỉ những vật thể hữu hình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het voorwerp
Het voorwerp ligt op de tafel.
(Vật thể nằm trên bàn.)
Số nhiều de voorwerpen
De voorwerpen in de kamer zijn oud.
(Các vật thể trong phòng đều cũ.)
Thể giảm nhẹ het voorwerpje
Ik vond een klein voorwerpje in mijn zak.
(Tôi tìm thấy một vật nhỏ trong túi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het voorwerp dat op de tafel ligt, is van hout."

    "Vật thể nằm trên bàn làm bằng gỗ."

  • "Ik heb een interessant voorwerp in de winkel gezien, maar ik heb het niet gekocht."

    "Tôi đã thấy một vật thể thú vị trong cửa hàng, nhưng tôi đã không mua nó."

  • "Wat is dat rare voorwerp in je tas?"

    "Vật thể kỳ lạ đó trong túi của bạn là gì?"