(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het artikel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật

het artikel

/ɑrˈtikəl/
bài báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het artikel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een tekst die gepubliceerd is in een krant, tijdschrift of wetenschappelijk tijdschrift.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc tạp chí học thuật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een interessant artikel in de krant gelezen."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên báo."

  • "Zij schrijft artikelen voor een wetenschappelijk tijdschrift."

    "Cô ấy viết các bài báo cho một tạp chí khoa học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'het artikel': 'het' là mạo từ xác định cho danh từ giống trung. Số nhiều của 'het artikel' là 'de artikelen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het artikel
Het artikel in de krant was erg interessant.
(Bài báo trên báo rất thú vị.)
Số nhiều de artikelen
De artikelen in deze winkel zijn erg duur.
(Các mặt hàng trong cửa hàng này rất đắt.)
Thể giảm nhẹ het artikeltje
Ik heb een artikeltje over dat onderwerp gelezen.
(Tôi đã đọc một bài báo nhỏ về chủ đề đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het artikel in de krant was erg interessant over de nieuwe economische ontwikkelingen."

    "Bài báo trên tờ báo rất thú vị về những phát triển kinh tế mới."

  • "De journalist heeft een artikel geschreven dat de corruptie binnen het bedrijf blootlegt, omdat hij bewijs heeft gevonden."

    "Nhà báo đã viết một bài báo phơi bày sự tham nhũng trong công ty, vì anh ấy đã tìm thấy bằng chứng."

  • "Ik lees vaak het artikel in dit wetenschappelijk tijdschrift, omdat het altijd nieuwe inzichten geeft over het onderwerp."

    "Tôi thường đọc bài báo trên tạp chí khoa học này, vì nó luôn đưa ra những hiểu biết mới về chủ đề."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het artikel in de krant was erg interessant."

    "Bài báo trên tờ báo rất thú vị."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (huis + -je = huisje)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà + -je = nhà nhỏ)"

  • "Ik ga vanavond uit eten. Maar ik denk dat ik vroeg weer thuis ben."

    "Tôi sẽ đi ăn tối nay. Nhưng tôi nghĩ rằng tôi sẽ về nhà sớm."