het vreemde
/ɦət ˈvrɛi̯n.də/
điều kỳ lạ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "het vreemde" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand die of dat ongewoon is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người, vật hoặc sự kiện kỳ lạ, khác thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het vreemde geluid kwam uit de kelder."
"Âm thanh kỳ lạ phát ra từ tầng hầm."
"Ik vond het vreemde erg fascinerend."
"Tôi thấy điều kỳ lạ đó rất hấp dẫn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với 'vreemde' khi nó được dùng như một danh từ chỉ một điều gì đó kỳ lạ nói chung. Số nhiều của 'het vreemde' không phổ biến, thường dùng 'vreemde dingen' (những điều kỳ lạ).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het vreemde | Het vreemde trekt me aan. (Điều kỳ lạ thu hút tôi.) |
| Số nhiều | geen meervoud (không có dạng số nhiều) | Het vreemde is vaak onvoorspelbaar. (Điều kỳ lạ thường khó đoán.) |
| Thể giảm nhẹ | geen verkleinwoord (không có dạng giảm nhẹ) | Het concept heeft geen verkleinwoord. (Khái niệm này không có dạng giảm nhẹ.) |
