(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongewoon
B1
bijwoord B1 General

ongewoon

/ɔnˈɣəˌʋoːn/
một cách khác thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongewoon" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die niet gebruikelijk of volgens de norm is; op een ongebruikelijke, unieke, niet-conventionele manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; một cách khác thường, độc đáo, không theo quy ước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedraagt zich ongewoon stil vandaag."

    "Hôm nay anh ấy cư xử một cách lạ thường là im lặng."

  • "Dit is een ongewoon hoge temperatuur voor de tijd van het jaar."

    "Đây là một nhiệt độ khác thường cho thời điểm này trong năm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vreemd(lạ) raar(kỳ quái) bizar(kỳ dị)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'ongewoon' là một trạng từ (bijwoord) có nghĩa là 'một cách khác thường', 'không phổ biến'. Nó thường được dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động hoặc tính chất của một sự vật, sự việc. Lưu ý rằng nó không phải là danh từ nên không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)