(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vuiligheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vệ sinh, Mô tả tính chất

de vuiligheid

/ˈvœylɪxhɛi̯t/
sự bẩn thỉu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vuiligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van vies zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bẩn thỉu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De straten waren bedekt met vuiligheid na het festival."

    "Đường phố bị bao phủ bởi rác rưởi sau lễ hội."

  • "Hij weigerde zich met die vuiligheid in te laten."

    "Anh ta từ chối dính líu đến thứ bẩn thỉu đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de reinheid(sự sạch sẽ) de properheid(sự sạch sẽ, sự tươm tất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'vuiligheid' là danh từ giống 'de' (geslacht: de-woord). Số nhiều là 'vuiligheden'. Danh từ này thường được dùng để chỉ tình trạng bẩn thỉu, dơ dáy, hoặc những thứ bẩn thỉu nói chung. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'viezigheid', đôi khi có thể ám chỉ sự tục tĩu hoặc đồi bại.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vuiligheid
De vuiligheid op straat is onaanvaardbaar.
(Sự bẩn thỉu trên đường phố là không thể chấp nhận được.)
Số nhiều de vuiligheden
De vuiligheden in de rivier zijn schadelijk voor het milieu.
(Những chất bẩn trong sông gây hại cho môi trường.)
Thể giảm nhẹ het vuiligheidje
Er zat een klein vuiligheidje op zijn gezicht.
(Có một chút bẩn nhỏ trên mặt anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De vuiligheid in de straten van de stad is onacceptabel."

    "Sự bẩn thỉu trên đường phố của thành phố là không thể chấp nhận được."

  • "Het schoonmaken van de vuiligheid kost de gemeente veel geld."

    "Việc dọn dẹp sự bẩn thỉu tốn của thành phố rất nhiều tiền."

  • "Ik vind de vuiligheid in het park erg storend, vooral omdat het een plek zou moeten zijn waar mensen kunnen ontspannen."

    "Tôi thấy sự bẩn thỉu trong công viên rất khó chịu, đặc biệt vì nó đáng lẽ là một nơi mà mọi người có thể thư giãn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vuiligheid in de straat stoorde de bewoners enorm."

    "Sự bẩn thỉu trên đường phố làm phiền người dân rất nhiều."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) stond aan de rand van het bos."

    "Ngôi nhà nhỏ (huis + -je) nằm ở rìa rừng."

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"