het zuur
Định nghĩa "het zuur" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een chemische stof die basen neutraliseert, sommige metalen oplost en gewoonlijk een zure smaak heeft; bijtend of irriterend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Citroensap bevat citroenzuur, wat het een zure smaak geeft."
"Nước chanh chứa axit citric, đó là thứ làm cho nó có vị chua."
"Sterke zuren kunnen gevaarlijk zijn en moeten met voorzichtigheid worden behandeld."
"Các axit mạnh có thể nguy hiểm và cần được xử lý cẩn thận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'zuur' là một danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'het zuur' là 'de zuren'. Lưu ý rằng 'zuur' cũng có thể là một tính từ (vd: 'een zure appel' - quả táo chua), khi đó nó không đi kèm mạo từ 'het'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het zuur | Citroensap bevat veel zuur. (Nước cốt chanh chứa nhiều axit.) |
| Số nhiều | de zuren | Verschillende zuren kunnen verschillende effecten hebben. (Các axit khác nhau có thể có những tác dụng khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het zuurtje | Ik lust wel een zuurtje na het eten. (Tôi muốn ăn một viên kẹo chua sau bữa ăn.) |
