(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het zuur
B1
zelfstandig naamwoord B1 Hóa học, Đời sống hàng ngày

het zuur

/ɦət zyːr/
axit
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het zuur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een chemische stof die basen neutraliseert, sommige metalen oplost en gewoonlijk een zure smaak heeft; bijtend of irriterend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Citroensap bevat citroenzuur, wat het een zure smaak geeft."

    "Nước chanh chứa axit citric, đó là thứ làm cho nó có vị chua."

  • "Sterke zuren kunnen gevaarlijk zijn en moeten met voorzichtigheid worden behandeld."

    "Các axit mạnh có thể nguy hiểm và cần được xử lý cẩn thận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zuurte(tính axit)

Trái nghĩa

de base(bazơ) de loog(kiềm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'zuur' là một danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'het zuur' là 'de zuren'. Lưu ý rằng 'zuur' cũng có thể là một tính từ (vd: 'een zure appel' - quả táo chua), khi đó nó không đi kèm mạo từ 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het zuur
Citroensap bevat veel zuur.
(Nước cốt chanh chứa nhiều axit.)
Số nhiều de zuren
Verschillende zuren kunnen verschillende effecten hebben.
(Các axit khác nhau có thể có những tác dụng khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het zuurtje
Ik lust wel een zuurtje na het eten.
(Tôi muốn ăn một viên kẹo chua sau bữa ăn.)