(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijtend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

bijtend

/ˈbɛi̯.tənt/
cay xè
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijtend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een scherpe, irritante smaak of geur hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vị hoặc mùi khó chịu, cay xè, gay gắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rook was bijtend en prikkelde mijn ogen."

    "Khói cay xè và làm cay mắt tôi."

  • "Deze saus heeft een bijtende smaak."

    "Loại nước sốt này có vị cay xè."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bijtend' được dùng để mô tả vị hoặc mùi cay, xè, gây khó chịu. Nó có thể dùng để miêu tả thức ăn, hóa chất hoặc các chất khác có tính chất tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De bijtende rook van de brand maakte het moeilijk om te ademen."

    "Khói cay nồng của đám cháy khiến việc thở trở nên khó khăn."

  • "Deze schoonmaakmiddelen hebben een bijtende geur, dus je moet handschoenen dragen."

    "Những chất tẩy rửa này có mùi hắc, vì vậy bạn phải đeo găng tay."

  • "Het zuur had een bijtende werking op het metaal."

    "Axit có tác dụng ăn mòn trên kim loại."