(Vị trí top_banner)
Hình minh họa historisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Lịch sử, Tổng quát

historisch

/ɦɪsˈtoːrɪs/
có tính lịch sử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "historisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van belang of de potentie hebbend om van belang te zijn in de geschiedenis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De val van de Berlijnse Muur was een historische gebeurtenis."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một sự kiện lịch sử."

  • "Dit is een historisch pand in het centrum van Amsterdam."

    "Đây là một tòa nhà lịch sử ở trung tâm Amsterdam."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gedenkwaardig(đáng nhớ) monumentaal(mang tính chất tượng đài)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'historisch' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, địa điểm hoặc đồ vật có ý nghĩa lịch sử quan trọng. Cần phân biệt với 'historie' (lịch sử - danh từ) và 'historisch' (thuộc về lịch sử - tính từ).

Ngữ pháp (Grammatica)