(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeduidend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

onbeduidend

'ɔnbəˈbœydənd
cãi nhau vặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeduidend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet belangrijk; van weinig waarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không quan trọng; nhỏ nhặt; vặt vãnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een onbeduidende fout."

    "Đó là một lỗi không đáng kể."

  • "De kosten zijn onbeduidend."

    "Chi phí không đáng kể."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbeduidend' thường được dùng để chỉ những điều không quan trọng hoặc không đáng kể. Trong tiếng Hà Lan, tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng vị trí trước danh từ phổ biến hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)