hol
/ɦɔl/
lõm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "hol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een naar binnen gebogen of uitgeholde vorm hebbend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có đường viền hoặc bề mặt cong vào trong, giống như bên trong một cái bát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kom heeft een holle vorm."
"Cái bát có hình dạng lõm."
"De weg was hol door de regen."
"Con đường bị lõm do mưa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'hol' mô tả một bề mặt hoặc đường viền cong vào trong. Không có quy tắc cụ thể về cách dùng, nó đơn giản là một tính từ.
