(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgehold
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

uitgehold

/ˈœytxəˌɦɔlt/
đã khoét rỗng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgehold" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een gat of lege ruimte erin; hol gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một lỗ hoặc không gian trống bên trong; đã được khoét rỗng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude boomstam was van binnen volledig uitgehold."

    "Thân cây cổ thụ đã bị khoét rỗng hoàn toàn bên trong."

  • "Zijn politieke macht was na de verkiezingen sterk uitgehold."

    "Quyền lực chính trị của ông đã suy yếu đáng kể sau cuộc bầu cử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này có nghĩa là 'bị khoét rỗng', 'lõm vào bên trong'. Nó thường được dùng để mô tả vật thể có phần bên trong bị rỗng hoặc yếu đi. Ví dụ: 'een uitgeholde boom' (một cái cây bị khoét rỗng ruột).

Ngữ pháp (Grammatica)