bol
/bɔl/
lồi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "bol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een kromme lijn of oppervlak, zoals de buitenkant van een cirkel of een bol.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có đường viền hoặc bề mặt cong giống như mặt ngoài của một hình tròn hoặc hình cầu; lồi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het ooglid was licht gezwollen en enigszins bol."
"Mí mắt hơi sưng và có phần lồi ra."
"De lens heeft een bolle kant."
"Mặt kính có một mặt lồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'bol' thường được dùng để miêu tả vật có hình dạng cong ra ngoài, giống như mặt ngoài của hình tròn hoặc hình cầu. Nó tương đương với tính từ 'lồi' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'een bol oppervlak' (một bề mặt lồi).
