homogeen
/ˌɦoːmoˈɣeːn/
quần thể đồng nhất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "homogeen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bestaande uit elementen van dezelfde soort of met dezelfde eigenschappen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De groep was homogeen in leeftijd en achtergrond."
"Nhóm đồng nhất về tuổi tác và xuất thân."
"Het product heeft een homogene structuur."
"Sản phẩm có cấu trúc đồng nhất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'homogeen' có nghĩa là đồng nhất, thuần nhất. Nó được sử dụng để mô tả một nhóm hoặc một tập hợp các đối tượng có cùng tính chất hoặc đặc điểm. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.
