heterogeen
Định nghĩa "heterogeen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet uniform van samenstelling; uit verschillende bestanddelen bestaand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mô tả một nhóm, đặc biệt là một lớp học sinh, bao gồm những người có trình độ kỹ năng hoặc kiến thức khác nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De klas bestaat uit een heterogene groep leerlingen met verschillende achtergronden."
"Lớp học bao gồm một nhóm học sinh đa trình độ với những hoàn cảnh khác nhau."
"Het projectteam is heterogeen samengesteld, wat zorgt voor veel creatieve ideeën."
"Nhóm dự án được tập hợp một cách đa dạng, điều này tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo."
"Deze populatie is zeer heterogeen wat betreft leeftijd en inkomen."
"Dân số này rất đa dạng về tuổi tác và thu nhập."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'heterogeen' (tính từ) mô tả một nhóm, lớp học, hoặc tập hợp mà các thành viên có đặc điểm, kỹ năng, hoặc trình độ khác nhau. Nó đối lập với 'homogeen' (đồng nhất). Trong tiếng Hà Lan, 'heterogeen' là một tính từ và không đi kèm mạo từ. Khi sử dụng, nó thường đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Số nhiều của danh từ đi cùng thường không thay đổi cách chia của tính từ 'heterogeen'.
