gelijksoortig
Định nghĩa "gelijksoortig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
met gelijke of vergelijkbare kenmerken, eigenschappen of aard.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất tương tự; gần gũi, họ hàng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze twee kleuren zijn gelijksoortig."
"Hai màu này tương tự nhau."
"Ze hadden gelijksoortige problemen."
"Họ đã có những vấn đề tương tự."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ. 'Gelijksoortig' có nghĩa là 'tương tự', 'giống nhau về loại hình hoặc tính chất'. Nó thường dùng để chỉ sự giống nhau về bản chất, không nhất thiết là giống hệt nhau về mọi mặt. Ví dụ: 'twee gelijksoortige gevallen' (hai trường hợp tương tự nhau).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. Gelijksoortig (Từ vựng): De twee bedrijven hebben gelijksoortige producten en concurreren direct met elkaar. (De + bedrijven: Danh từ kèm mạo từ)"
"1. Gelijksoortig (Từ vựng): Hai công ty có các sản phẩm tương tự nhau và cạnh tranh trực tiếp với nhau."
-
"2. Buigings-e (Ngữ pháp): Het is een groot huis. (Thông thường, 'groot' không có -e, nhưng vì 'huis' là 'het-woord', số ít, không xác định, và 'groot' đứng trước danh từ nên có -e). Maar: Een grote auto (Auto là 'de-woord')."
"2. Buigings-e (Ngữ pháp): Đó là một ngôi nhà lớn. (Thông thường, 'groot' không có -e, nhưng vì 'huis' là 'het-woord', số ít, không xác định, và 'groot' đứng trước danh từ nên có -e). Nhưng: Một chiếc xe hơi lớn (Auto là 'de-woord')."
-
"3. Bijzin + Scheidbare werkwoorden: Ik weet dat hij de boodschappen vandaag zal ophalen. (Bijzin đẩy 'ophalen' xuống cuối. 'Zal' là trợ động từ.)"
"3. Bijzin + Scheidbare werkwoorden: Tôi biết rằng hôm nay anh ấy sẽ đi lấy đồ tạp hóa. (Câu phụ đẩy 'ophalen' xuống cuối. 'Zal' là trợ động từ.)"
