(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelijksoortig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

gelijksoortig

/ɣəˈlɛiksoːrtəx/
tương tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gelijksoortig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met gelijke of vergelijkbare kenmerken, eigenschappen of aard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất tương tự; gần gũi, họ hàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze twee kleuren zijn gelijksoortig."

    "Hai màu này tương tự nhau."

  • "Ze hadden gelijksoortige problemen."

    "Họ đã có những vấn đề tương tự."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vergelijkbaar(có thể so sánh được, tương đương) soortgelijk(tương tự, giống loại) eenzelfde(giống hệt, cùng một)

Trái nghĩa

verschillend(khác biệt) ongelijksoortig(khác loại, không tương tự)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. 'Gelijksoortig' có nghĩa là 'tương tự', 'giống nhau về loại hình hoặc tính chất'. Nó thường dùng để chỉ sự giống nhau về bản chất, không nhất thiết là giống hệt nhau về mọi mặt. Ví dụ: 'twee gelijksoortige gevallen' (hai trường hợp tương tự nhau).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "1. Gelijksoortig (Từ vựng): De twee bedrijven hebben gelijksoortige producten en concurreren direct met elkaar. (De + bedrijven: Danh từ kèm mạo từ)"

    "1. Gelijksoortig (Từ vựng): Hai công ty có các sản phẩm tương tự nhau và cạnh tranh trực tiếp với nhau."

  • "2. Buigings-e (Ngữ pháp): Het is een groot huis. (Thông thường, 'groot' không có -e, nhưng vì 'huis' là 'het-woord', số ít, không xác định, và 'groot' đứng trước danh từ nên có -e). Maar: Een grote auto (Auto là 'de-woord')."

    "2. Buigings-e (Ngữ pháp): Đó là một ngôi nhà lớn. (Thông thường, 'groot' không có -e, nhưng vì 'huis' là 'het-woord', số ít, không xác định, và 'groot' đứng trước danh từ nên có -e). Nhưng: Một chiếc xe hơi lớn (Auto là 'de-woord')."

  • "3. Bijzin + Scheidbare werkwoorden: Ik weet dat hij de boodschappen vandaag zal ophalen. (Bijzin đẩy 'ophalen' xuống cuối. 'Zal' là trợ động từ.)"

    "3. Bijzin + Scheidbare werkwoorden: Tôi biết rằng hôm nay anh ấy sẽ đi lấy đồ tạp hóa. (Câu phụ đẩy 'ophalen' xuống cuối. 'Zal' là trợ động từ.)"