(Vị trí top_banner)
Hình minh họa houten
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Xây dựng, Kiến trúc

houten

/ˈɦɔu̯.tə(n)/
dầm gỗ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "houten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gemaakt van hout.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm bằng gỗ, có chất liệu từ gỗ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een houten stoel."

    "Đây là một cái ghế bằng gỗ."

  • "De kinderen spelen met houten blokken."

    "Bọn trẻ chơi với những khối gỗ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

van hout(bằng gỗ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'houten' dùng để miêu tả cái gì đó được làm từ gỗ. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: een houten tafel (một cái bàn bằng gỗ).

Ngữ pháp (Grammatica)