(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in tegenstelling tot
B1
voegwoord B1 Ngôn ngữ học

in tegenstelling tot

/ɪn ˈtɛixə(n)ˌstɛlɪŋ tɔt/
trái với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in tegenstelling tot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft een tegenstelling aan tussen twee zaken of personen. Wordt gebruikt om aan te geven dat iets anders is dan een ander.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trái với; ngược lại với; đối lập với.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In tegenstelling tot mijn broer, die van stad houdt, woont mijn zus liever op het platteland."

    "Trái với anh trai tôi, người yêu thành phố, chị gái tôi thích sống ở nông thôn hơn."

  • "In tegenstelling tot de vorige keer, was deze vergadering erg productief."

    "Trái với lần trước, cuộc họp này rất hiệu quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in contrast met(tương phản với) anders dan(khác với)

Trái nghĩa

net als(giống như) evenals(cũng như)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm giới từ được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản giữa hai sự vật, sự việc hoặc hai người. Nó tương đương với 'trái với', 'ngược lại với' trong tiếng Việt. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề phụ để giới thiệu sự đối lập.

Ngữ pháp (Grammatica)