(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in de verte
B1
bijwoord van plaats B1 Miêu tả không gian/Vị trí

in de verte

'ɪn də 'vɛrtə
ở đằng xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in de verte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een grote afstand; niet dichtbij.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở xa; không gần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We zagen in de verte de contouren van de stad."

    "Chúng tôi nhìn thấy từ xa đường nét của thành phố."

  • "In de verte hoorden we de zee ruisen."

    "Từ xa, chúng tôi nghe thấy tiếng biển rì rào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ 'in de verte' diễn tả một vị trí ở xa. Nó thường được dùng để chỉ những gì bạn có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy từ xa.

Ngữ pháp (Grammatica)