(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dichtbij
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

dichtbij

/ˈdɪxtbɛi̯/
gần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dichtbij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op korte afstand in ruimte of tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần về không gian hoặc thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het station is dichtbij."

    "Nhà ga ở gần đây."

  • "De vakantie is dichtbij."

    "Kỳ nghỉ sắp đến gần rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dichtbij' thường được dùng để chỉ khoảng cách ngắn về không gian hoặc thời gian. Chú ý phân biệt với 'nabij' mang sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het huis van mijn ouders is heel dichtbij. Ik kan er lopend naartoe."

    "Nhà của bố mẹ tôi rất gần. Tôi có thể đi bộ đến đó."

  • "De supermarkt is dichtbij het station, dus het is gemakkelijk om boodschappen te doen."

    "Siêu thị gần ga, nên rất dễ dàng để mua sắm."

  • "De vakantie is nu dichtbij, ik kijk er erg naar uit!"

    "Kỳ nghỉ hiện đã đến gần, tôi rất mong chờ điều đó!"

So sánh Tính từ
  • "Het station is dichtbij, slechts vijf minuten lopen."

    "Nhà ga ở gần, chỉ mất năm phút đi bộ."

  • "Mijn huis is dichterbij het centrum dan jouw huis."

    "Nhà của tôi gần trung tâm hơn nhà của bạn."

  • "Zij woont het dichtstbij van ons allemaal bij de school."

    "Cô ấy sống gần trường học nhất trong số tất cả chúng ta."