(Vị trí top_banner)
Hình minh họa op afstand
B1
bijwoord B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Tổng quát

op afstand

/ɔp ˈɑtstɑnt/
từ xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "op afstand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van een afstand; zonder fysiek contact of aanwezigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ xa; không có tiếp xúc hoặc hiện diện vật lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We werken nu allemaal op afstand."

    "Bây giờ tất cả chúng ta đều làm việc từ xa."

  • "Het onderwijs wordt op afstand gegeven."

    "Việc giáo dục được thực hiện từ xa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vanaf een afstand(từ một khoảng cách) van verre(từ xa xôi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'op afstand' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra từ xa, không có sự tiếp xúc trực tiếp. Nó tương đương với 'từ xa' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)