(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in de war brengen
B2
werkwoord B2 General Vocabulary

in de war brengen

'ɪn də ʋɑr 'brɛŋən
làm rối tung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in de war brengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand in een chaotische, ongeordende toestand brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho (tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài của một người) trở nên bù xù, lộn xộn; làm rối tung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wind bracht haar haar helemaal in de war."

    "Gió làm tóc cô ấy rối tung cả lên."

  • "De dief had de hele kamer in de war gebracht."

    "Tên trộm đã làm rối tung cả căn phòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rommelig maken(Làm cho lộn xộn) verstoren(Gây rối)

Trái nghĩa

ordenen(Sắp xếp) netjes maken(Làm gọn gàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking) có nghĩa là 'làm rối tung'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) in de war brengen
Je kunt iemand in de war brengen met moeilijke vragen.
(Bạn có thể làm ai đó bối rối bằng những câu hỏi khó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) breng in de war
Ik breng hem in de war met mijn onduidelijke uitleg.
(Tôi làm anh ấy bối rối bằng lời giải thích không rõ ràng của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) bracht in de war
De onverwachte gebeurtenis bracht iedereen in de war.
(Sự kiện bất ngờ đã làm mọi người bối rối.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) in de war gebracht
Hij is in de war gebracht door het nieuws.
(Anh ấy đã bị bối rối bởi tin tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De plotselinge verandering in het beleid bracht de hele afdeling in de war."

    "Sự thay đổi đột ngột trong chính sách đã gây hỗn loạn cho toàn bộ phòng ban."

  • "Het lawaai van de bouwwerkzaamheden bracht mijn concentratie volledig in de war."

    "Tiếng ồn từ công trình xây dựng đã hoàn toàn làm tôi mất tập trung (gây rối sự tập trung của tôi)."

  • "Toen ik de verkeerde instructies volgde, bracht ik het hele project in de war."

    "Khi tôi làm theo hướng dẫn sai, tôi đã làm rối tung cả dự án."

Chọn trợ động từ
  • "De plotselinge verandering in de planning bracht de hele organisatie in de war."

    "Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây hỗn loạn cho toàn bộ tổ chức."

  • "De storm bracht de tuin volledig in de war; overal lagen takken en bladeren."

    "Cơn bão đã gây hỗn loạn hoàn toàn cho khu vườn; cành và lá nằm ngổn ngang khắp nơi."

  • "Het ingewikkelde examen bracht veel studenten in de war, waardoor ze faalden."

    "Bài kiểm tra phức tạp đã khiến nhiều sinh viên bối rối, dẫn đến việc họ trượt."