(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verstoren
B1
werkwoord B1 Chung

verstoren

[vərˈstøːrə(n)]
làm rối loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verstoren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets in zijn normale gang, orde of samenhang onderbreken, ontregelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm xáo trộn, phá vỡ sự sắp xếp hoặc chức năng có hệ thống của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lawaaierige werkzaamheden verstoren de vrede in de buurt."

    "Các công trình ồn ào đang làm xáo trộn sự yên bình trong khu phố."

  • "Hij verstoorde haar concentratie met zijn vragen."

    "Anh ấy làm gián đoạn sự tập trung của cô ấy bằng những câu hỏi của mình."

  • "Het verkeer kan het ecosysteem verstoren."

    "Giao thông có thể phá vỡ hệ sinh thái."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verstoren' có nghĩa là làm xáo trộn, phá vỡ sự sắp xếp hoặc chức năng có hệ thống. Đây là một động từ không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại, chúng ta bỏ tiền tố 'ver-' khi chia ngôi thứ hai số ít (jij verstoort) và ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het verstoort). Tuy nhiên, trong các ngôi khác, tiền tố 'ver-' vẫn giữ nguyên và động từ được chia bình thường (ik verstoor, wij verstoren).
Ví dụ:
* De luidruchtige muziek verstoorde de rust in de bibliotheek. (Âm nhạc ồn ào đã phá vỡ sự yên tĩnh trong thư viện.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verstoren
Het lawaai kan de concentratie verstoren.
(Tiếng ồn có thể làm gián đoạn sự tập trung.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verstoor
Ik verstoor de vergadering niet graag.
(Tôi không thích làm gián đoạn cuộc họp.)
Past Simple (quá khứ đơn) verstoorde
De demonstranten verstoorden de openbare orde.
(Những người biểu tình đã gây rối trật tự công cộng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verstoord
De les werd verstoord door een harde knal.
(Buổi học bị gián đoạn bởi một tiếng nổ lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het lawaai verstoorde de vergadering."

    "Tiếng ồn đã làm gián đoạn cuộc họp."

  • "Het is belangrijk om de natuur niet te verstoren."

    "Điều quan trọng là không làm xáo trộn thiên nhiên."

  • "Ik probeer te slapen, maar de buren maken te veel lawaai om te kunnen slapen."

    "Tôi đang cố gắng ngủ, nhưng hàng xóm làm ồn quá nhiều để có thể ngủ được."

Quá khứ hoàn thành
  • "De luide muziek verstoorde de concentratie van de studenten."

    "Âm nhạc lớn làm gián đoạn sự tập trung của sinh viên."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de winkel gegaan."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi đến cửa hàng."

  • "Ik maakte de afspraak af, omdat ik er geen zin in had."

    "Tôi đã hủy cuộc hẹn, bởi vì tôi không có hứng thú."

Thì Tương lai
  • "De luide muziek verstoorde de rust in de bibliotheek."

    "Âm nhạc lớn làm xáo trộn sự yên tĩnh trong thư viện."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan, als het niet regent."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, nếu trời không mưa."

  • "Hij staat vroeg op om naar zijn werk te gaan."

    "Anh ấy dậy sớm để đi làm."