ordenen
Định nghĩa "ordenen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verzamelen en op een bepaalde volgorde zetten van gegevens.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thu thập và sắp xếp (văn bản, thông tin hoặc bộ số liệu) theo đúng thứ tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zorg ervoor dat je de papieren op volgorde ordent voordat je ze in de map stopt."
"Hãy đảm bảo bạn sắp xếp các giấy tờ theo thứ tự trước khi cho vào cặp."
"De bibliothecaris ordent de boeken op onderwerp."
"Thủ thư sắp xếp các cuốn sách theo chủ đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ordenen' có nghĩa là sắp xếp, thu thập và đặt theo một thứ tự nhất định. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbare werkwoorden). Ví dụ: 'Ik orden mijn boeken.' (Tôi sắp xếp sách của tôi.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ordenen | We moeten de documenten ordenen. (Chúng ta cần sắp xếp các tài liệu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | orden | Ik orden mijn bureau elke vrijdag. (Tôi sắp xếp bàn làm việc của mình mỗi thứ Sáu.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ordende | Hij ordende de boeken op de plank. (Anh ấy đã sắp xếp những cuốn sách trên giá.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geordend | De papieren zijn geordend in mappen. (Các giấy tờ được sắp xếp trong các thư mục.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de documenten ordenen voordat we ze kunnen archiveren."
"Chúng ta cần sắp xếp các tài liệu trước khi có thể lưu trữ chúng."
-
"Ik begrijp niet wat je bedoelt."
"Tôi không hiểu ý bạn là gì."
-
"Ik denk dat hij het boek morgen zal terugbrengen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai."
