(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingewikkelder
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

ingewikkelder

/ˌɪŋəˈʋɪkəldər/
phức tạp hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingewikkelder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meer complex of gedetailleerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het probleem is ingewikkelder dan ik dacht."

    "Vấn đề phức tạp hơn tôi nghĩ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

complexer(Phức tạp hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

So sánh hơn của 'ingewikkeld'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De instructies voor het monteren van het IKEA-meubel waren veel ingewikkelder dan ik had verwacht."

    "Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất IKEA phức tạp hơn nhiều so với tôi mong đợi."

  • "Het probleem werd ingewikkelder toen er nieuwe variabelen werden geïntroduceerd."

    "Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi các biến mới được đưa vào."

  • "Omdat het systeem steeds ingewikkelder wordt, hebben we een expert nodig om ons te helpen."

    "Vì hệ thống ngày càng trở nên phức tạp hơn, chúng tôi cần một chuyên gia để giúp chúng tôi."