gedetailleerd
/ɣədeːtaˈleːrt/
chi tiết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gedetailleerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met veel details; nauwkeurig en grondig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứa nhiều chi tiết; tỉ mỉ; kỹ lưỡng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het rapport is erg gedetailleerd."
"Bản báo cáo rất chi tiết."
"Ze gaf een gedetailleerde beschrijving van de gebeurtenis."
"Cô ấy đưa ra một mô tả chi tiết về sự kiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gedetailleerd' mô tả sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong chi tiết. Nó không có mạo từ vì nó là một tính từ.
