eenvoudiger
Định nghĩa "eenvoudiger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meer simpel; gemakkelijker te begrijpen, te doen of te gebruiken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hơn của 'simple': dễ hiểu hơn, dễ làm hơn, hoặc dễ sử dụng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze instructies zijn veel eenvoudiger te volgen."
"Những hướng dẫn này dễ theo dõi hơn nhiều."
"Met dit programma wordt het werk eenvoudiger."
"Với chương trình này, công việc sẽ trở nên đơn giản hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng so sánh hơn của 'eenvoudig' (đơn giản). Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được thêm đuôi '-er' hoặc '-der'. 'Eenvoudiger' có nghĩa là 'đơn giản hơn', 'dễ hiểu hơn', hoặc 'dễ làm hơn'. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ, không phải danh từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwe software is eenvoudiger te gebruiken dan de oude."
"Phần mềm mới dễ sử dụng hơn phần mềm cũ."
-
"Ik denk dat een eenvoudiger uitleg het probleem kan verduidelijken."
"Tôi nghĩ rằng một lời giải thích đơn giản hơn có thể làm rõ vấn đề."
-
"Het leven zou eenvoudiger zijn als we minder stress hadden."
"Cuộc sống sẽ dễ dàng hơn nếu chúng ta ít căng thẳng hơn."
