(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingrijpen
B2
werkwoord B2 Chính trị, Xã hội, Pháp luật

ingrijpen

[ɪnˈɣrɛipə(n)]
can thiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingrijpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tussenbeide komen om een situatie te veranderen of te stoppen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Can thiệp vào một việc gì đó để ngăn chặn hoặc thay đổi diễn biến của sự việc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie moest ingrijpen om de rellen te stoppen."

    "Cảnh sát đã phải can thiệp để chấm dứt các cuộc bạo loạn."

  • "De regering heeft besloten om in te grijpen op de energiemarkt."

    "Chính phủ đã quyết định can thiệp vào thị trường năng lượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

interveniëren(can thiệp, xen vào) bemoeien(xía vào, can thiệp (thường mang nghĩa tiêu cực))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'in' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij grijpt in'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ingrijpen
Het is soms nodig om in te grijpen.
(Đôi khi cần phải can thiệp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) grijp in
Ik grijp in als het nodig is.
(Tôi can thiệp nếu cần thiết.)
Past Simple (quá khứ đơn) greep in
De politie greep in tijdens de demonstratie.
(Cảnh sát đã can thiệp trong cuộc biểu tình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ingegrepen
De regering heeft ingegrepen om de economie te stabiliseren.
(Chính phủ đã can thiệp để ổn định nền kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tương lai
  • "De politie moest ingrijpen toen de demonstratie uit de hand liep. (Werkwoord: ingrijpen)"

    "Cảnh sát đã phải can thiệp khi cuộc biểu tình vượt khỏi tầm kiểm soát. (Động từ: can thiệp)"

  • "Ik zal morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan. (Toekomst, Scheidbaar werkwoord: opstaan)"

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ. (Tương lai, Động từ tách: thức dậy)"

  • "Hij zei dat hij morgen de afwas zal doen, omdat hij vandaag geen tijd heeft. (Bijzin, Toekomst)"

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ rửa bát vào ngày mai, vì hôm nay anh ấy không có thời gian. (Câu phụ, Tương lai)"