(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afwachten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

afwachten

/ˈɑfˌwɑxtə(n)/
chờ đợi cho qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afwachten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wachten tot iets onaangenaams voorbij is, meestal door op dezelfde plek te blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chờ đợi cho đến khi điều gì đó khó chịu kết thúc, đặc biệt bằng cách ở yên tại chỗ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten de storm afwachten voor we verder kunnen varen."

    "Chúng ta phải chờ đợi cho cơn bão qua đi trước khi có thể tiếp tục chèo thuyền."

  • "Ik wacht de uitslag van het onderzoek af."

    "Tôi chờ đợi kết quả của cuộc điều tra."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'afwachten' is een onscheidbaar werkwoord. Het betekent wachten tot iets voorbij is. Het kan gebruikt worden in situaties waar men een onaangename situatie of periode geduldig uitzit.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afwachten
We moeten de resultaten afwachten.
(Chúng ta phải chờ đợi kết quả.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wacht af
Ik wacht de reactie van mijn baas af.
(Tôi chờ đợi phản ứng của sếp tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) wachtte af
Hij wachtte de uitslag van het examen af.
(Anh ấy đã chờ đợi kết quả của kỳ thi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgewacht
We hebben de beslissing afgewacht.
(Chúng tôi đã chờ đợi quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We moeten de uitslag van de test afwachten."

    "Chúng ta phải chờ đợi kết quả của bài kiểm tra."

  • "De dokter adviseerde hem om de symptomen af te wachten voordat hij verdere stappen ondernam."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên chờ đợi các triệu chứng trước khi thực hiện các bước tiếp theo."

  • "Ik ben aan het studeren voor mijn examen."

    "Tôi đang học cho kỳ thi của mình."

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten de uitslag van de test afwachten."

    "Chúng ta phải chờ đợi kết quả của bài kiểm tra."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken. (V2-regel)"

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."

  • "Hij zei dat hij naar huis toe zou gaan, omdat hij moe was."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ về nhà vì anh ấy mệt."

Động từ phản thân
  • "We moeten de uitslag van het onderzoek afwachten."

    "Chúng ta phải chờ đợi kết quả của cuộc điều tra."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi sẽ đi chợ."