(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integreren in
B1
werkwoord (scheidbaar) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

integreren in

'ɪnteɣreːrən ɪn
tích hợp vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "integreren in" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets opnemen in een groter geheel, zodat het er een onderdeel van wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết hợp (một thứ) với một thứ khác để chúng trở thành một thể thống nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten de nieuwe technologie integreren in onze bestaande systemen."

    "Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào các hệ thống hiện có của chúng ta."

  • "Het doel is om deze mensen te integreren in de maatschappij."

    "Mục tiêu là tích hợp những người này vào xã hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opnemen in(bao gồm trong) verwerken in(xử lý trong)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'in' sẽ tách ra và thường đứng cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het bedrijf probeert duurzaamheid te integreren in al haar processen."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp tính bền vững vào tất cả các quy trình của mình."

  • "Nieuwkomers moeten integreren in de Nederlandse samenleving door de taal te leren en de cultuur te begrijpen."

    "Những người mới đến cần hòa nhập vào xã hội Hà Lan bằng cách học ngôn ngữ và hiểu văn hóa."

  • "De nieuwe software kan gemakkelijk integreren in het bestaande systeem."

    "Phần mềm mới có thể dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có."

Quá khứ đơn
  • "De nieuwe medewerker moest integreren in het team, zodat de samenwerking soepel zou verlopen."

    "Nhân viên mới phải hòa nhập vào đội để sự hợp tác diễn ra suôn sẻ."

  • "Het bedrijf probeert duurzaamheid te integreren in al haar processen."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp tính bền vững vào tất cả các quy trình của mình."

  • "Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het bedrijf probeert duurzaamheid te integreren in zijn bedrijfsmodel."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp tính bền vững vào mô hình kinh doanh của mình."

  • "De immigranten moeten integreren in de Nederlandse samenleving, maar hun eigen cultuur behouden."

    "Những người nhập cư phải hòa nhập vào xã hội Hà Lan, nhưng vẫn giữ gìn văn hóa riêng của họ."

  • "De nieuwe software kan gemakkelijk integreren in het bestaande systeem."

    "Phần mềm mới có thể dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có."

Chọn trợ động từ
  • "Het bedrijf probeert nieuwe technologieën te integreren in de bestaande systemen."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp các công nghệ mới vào các hệ thống hiện có."

  • "De immigranten vinden het belangrijk om te integreren in de Nederlandse samenleving."

    "Những người nhập cư thấy điều quan trọng là phải hòa nhập vào xã hội Hà Lan."

  • "De nieuwe software kan gemakkelijk integreren in de huidige workflow."

    "Phần mềm mới có thể dễ dàng tích hợp vào quy trình làm việc hiện tại."