(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intellectueel
B2
bijwoord B2 Tổng quát

intellectueel

[ɪntɛlɛktyˈβeːl]
một cách trí tuệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "intellectueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een intellectuele manier; met betrekking tot intelligentie in plaats van emotie of gevoel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách trí tuệ; liên quan đến trí thông minh hơn là cảm xúc hoặc cảm giác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze benaderde het probleem op een intellectuele manier, zonder zich door emoties te laten leiden."

    "Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ, không để cảm xúc chi phối."

  • "De analyse werd intellectueel uitgevoerd, waarbij logica en redenering centraal stonden."

    "Phân tích được thực hiện một cách trí tuệ, trong đó logic và lý luận là trọng tâm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rationeel(hợp lý, dựa trên lý trí) verstandelijk(thuộc về trí tuệ, lý trí)

Trái nghĩa

emotioneel(cảm xúc, xúc động) gevoelsmatig(theo cảm tính, theo cảm giác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'intellectueel' trong tiếng Hà Lan có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ. Khi dùng như trạng từ, nó diễn tả 'một cách trí tuệ', tương tự như trong ví dụ Tiếng Việt. Ví dụ: 'Hij benaderde het probleem intellectueel.' (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ). Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa là 'có trí tuệ', 'thuộc về trí tuệ'. Ví dụ: 'een intellectuele discussie' (một cuộc thảo luận trí tuệ). Người Việt cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt chức năng của từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)