intellectueel
Định nghĩa "intellectueel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een intellectuele manier; met betrekking tot intelligentie in plaats van emotie of gevoel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách trí tuệ; liên quan đến trí thông minh hơn là cảm xúc hoặc cảm giác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze benaderde het probleem op een intellectuele manier, zonder zich door emoties te laten leiden."
"Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ, không để cảm xúc chi phối."
"De analyse werd intellectueel uitgevoerd, waarbij logica en redenering centraal stonden."
"Phân tích được thực hiện một cách trí tuệ, trong đó logic và lý luận là trọng tâm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'intellectueel' trong tiếng Hà Lan có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ. Khi dùng như trạng từ, nó diễn tả 'một cách trí tuệ', tương tự như trong ví dụ Tiếng Việt. Ví dụ: 'Hij benaderde het probleem intellectueel.' (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ). Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa là 'có trí tuệ', 'thuộc về trí tuệ'. Ví dụ: 'een intellectuele discussie' (một cuộc thảo luận trí tuệ). Người Việt cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt chức năng của từ này.
